Giải thích biểu thức cron
Dán biểu thức cron năm trường để đọc bằng lời dễ hiểu và biết chính xác khi nào nó chạy tiếp.
Năm trường: phút, giờ, ngày trong tháng, tháng, thứ trong tuần. Hỗ trợ cả macro như @daily.
Diễn giải
—
Các trường
| Trường | Giá trị | Khớp với | Cho phép |
|---|---|---|---|
| Phút | — | — | 0–59 |
| Giờ | — | — | 0–23 |
| Ngày trong tháng | — | — | 1–31 |
| Tháng | — | — | 1–12, JAN–DEC |
| Thứ trong tuần | — | — | 0–7, SUN–SAT |
Các lần chạy tiếp theo
Câu hỏi thường gặp
Năm trường nghĩa là gì?
Theo thứ tự: phút (0–59), giờ (0–23), ngày trong tháng (1–31), tháng (1–12 hoặc JAN–DEC) và thứ trong tuần (0–7 hoặc SUN–SAT; 0 và 7 đều là Chủ nhật). * là mọi giá trị, 1-5 là khoảng, 1,15 là danh sách và */15 là mỗi 15.
Nếu đặt cả ngày trong tháng và thứ trong tuần?
Cron truyền thống chạy khi một trong hai khớp. 0 0 1 * 5 chạy lúc nửa đêm ngày 1 hằng tháng và mọi thứ Sáu.
Cron dùng múi giờ nào?
Múi giờ của máy chủ, trừ khi bộ lập lịch cho đặt riêng (như CRON_TZ hay trường múi giờ của CronJob Kubernetes). Nhiều dịch vụ đám mây mặc định dùng UTC.