Tính thuế thu nhập Nhật Bản
Lương thực nhận năm 2026 ở Nhật với mức giảm trừ cơ bản được nâng, thuế thu nhập, thuế cư trú và bảo hiểm y tế, hưu trí, việc làm.
Chi tiết từng dòng
Số liệu của bạn, từng bước một.
Thu nhập rơi vào các bậc thuế thế nào
Mỗi phần thu nhập tính thuế chịu thuế suất của bậc đó, chỉ phần vượt ngưỡng mới chịu thuế suất cao hơn.
| Thuế suất | Bậc | Thu nhập trong bậc | Thuế |
|---|
Quy định và nguồn
- 国税庁:令和8年度税制改正による所得税の基礎控除の引上げ等について
- 財務省:令和8年度税制改正の大綱
- 協会けんぽ:令和8年度保険料率(東京 9.85%、介護 1.62%、子ども・子育て支援金 0.23%)
- 厚生労働省:令和8年度雇用保険料率(労働者負担 0.5%)
- Resident tax is estimated at 10% with a ¥430,000 basic deduction, a ¥2,500 adjustment and ¥5,000 per-capita levy; your city’s bill may differ slightly.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhập năm 2026 có gì thay đổi?
Cải cách thuế 2026 nâng giảm trừ cơ bản lên ¥620.000, cộng thêm ¥420.000 nếu tổng thu nhập đến ¥4,89 triệu và ¥50.000 nếu đến ¥6,55 triệu trong 2026–2027; giảm trừ thu nhập lương tối thiểu lên ¥690.000 (¥740.000 với lương đến ¥2,2 triệu). Lương dưới khoảng ¥1,78 triệu không phải nộp thuế thu nhập.
Sao thuế cư trú nộp chậm một năm?
Thuế cư trú (khoảng 10%) tính theo thu nhập năm trước và bị trừ vào lương từ tháng 6 năm sau. Ở đây hiển thị số thuế cư trú mà lương năm 2026 của bạn sẽ phát sinh.